
Francesco Margiotta là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Chieti.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 29/02/2012 | 18 | 175 nghìn € |
| 10/03/2013 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 30/07/2014 | 21 | 175 nghìn € |
| 08/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 15/07/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 18/10/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/12/2016 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/07/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 28/09/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 23/04/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/01/2019 | 25 | 1,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 30/07/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 21/02/2021 | 27 | 650 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/10/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 05/05/2022 | 28 | 550 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/11/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 11/11/2025 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Chieti FC 1922 | SSD Imperia 1923 | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2025 | ACD Nardo | Chieti FC 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Free player | ACD Nardo | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Free player | FC Rànger's | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Istiklol Dushanbe | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2024 | FC Botosani | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2024 | Sestri Levante | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2023 | Free player | Sestri Levante | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Latina Calcio U20 | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Novara | Latina Calcio U20 | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Latina Calcio U20 | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Melbourne Victory | Latina Calcio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 19/10/2021 | Free player | Melbourne Victory | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Chievo | Free player | Trở lại | — |
| 21/10/2020 | Luzern | Chievo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lausanne Sports | Luzern | Hết hạn mượn 0.64M € | 640 nghìn € |
| 30/01/2018 | Juventus | Lausanne Sports | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/01/2018 | Lausanne Sports | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Juventus | Lausanne Sports | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | FC Young Santarcangelo | Juventus | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật45
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực51