
Francesco Forte
33Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Francesco Forte là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ACD Virtus Entella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 238 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,28 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 93% | 50% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/42 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/16 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Serie B | @ Cremonese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie B | @ Pisa | T 4-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 2/3 | — | 6,52 |
| 06/09/2026 | Serie B | vs Vicenza | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 1/5 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | Serie B | vs Cesena | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/16 | 0 | 2/4 | — | 6,38 |
| 23/08/2026 | Serie B | @ SudTirol | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/4 | — | 5,95 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Hellas Verona | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/03/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/06/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/05/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/02/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/07/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 20/01/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 21/06/2015 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 11/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/12/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/03/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 29/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 28 | 2,7 triệu € |
| 27/12/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 14/03/2022 | 28 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2022 | 29 | 1,7 triệu € |
| 21/12/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 1,1 triệu € |
| 02/06/2024 | 31 | 750 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Ascoli | ACD Virtus Entella | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Catania FC | Ascoli | Cho mượn | — |
| 16/07/2025 | Ascoli | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cosenza Calcio 1914 | Ascoli | Cho mượn | — |
| 31/08/2023 | Ascoli | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Benevento | Ascoli | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 29/06/2023 | Ascoli | Benevento | Cho mượn | — |
| 23/01/2023 | Benevento | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Venezia | Benevento | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Benevento | Venezia | Cho mượn | — |
| 13/01/2022 | Venezia | Benevento | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Juve Stabia | Venezia | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/08/2020 | SK Beveren | Juve Stabia | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/08/2020 | Juve Stabia | SK Beveren | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | SK Beveren | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2018 | Inter Milan | SK Beveren | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2018 | Spezia | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Inter Milan | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Perugia | Inter Milan | Cho mượn | — |
| 20/01/2017 | Inter Milan | Perugia | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật38
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực47