
Francesco Corsinelli
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Francesco Corsinelli là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Sassari Torres.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
491Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 491 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 55% | 1 | 0 | 5,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 136/174 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/11 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/36 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ A.C. Reggiana 1919 | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/46 | 1 | 4/6 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 2/6 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/32 | 3 | 5/6 | — | 6,90 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs FC Vado | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie C | @ Forli | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 2/2 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs US Pianese | T 2-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 3/6 | V | 6,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs US Sambenedettese | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 3/6 | — | 7,29 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Livorno | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 0/2 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/09/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 06/06/2016 | 18 | 75 nghìn € |
| 11/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 17/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/01/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 20/12/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Ravenna | Sassari Torres | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2025 | Gubbio | Ravenna | Hết hạn mượn 0.07M € | 70 nghìn € |
| 15/07/2022 | Lucchese | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Bari | Lucchese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Novara | Bari | Cho mượn | — |
| 26/01/2021 | Bari | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Piacenza | Bari | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 29/01/2019 | Genoa | Piacenza | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/01/2019 | Feralpisalo | Genoa | Cho mượn | — |
| 20/07/2018 | Genoa | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Pontedera | Genoa | Cho mượn | — |
| 08/07/2016 | Genoa U20 | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Genoa U20 | Genoa U20 | Chuyển nhượng | — |