
Fran Supayabe Alpiri là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Real Potosi.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.861Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/2Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 15 | 14 | 1.169 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 77% | 64% | 5 | 2 | 6,52 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 8 | 8 | 692 | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 84% | 52% | 2 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.169 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 355/458 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 51/105 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/73 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 16
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 692 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/396 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 55/90 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/50 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Bolivar | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/41 | 1 | 1/4 | V | 6,35 |
| 17/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/45 | 2 | 4/4 | — | 7,59 |
| 12/10/2026 | Primera División Bolivia | vs The Strongest | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/32 | 2 | 2/6 | — | 6,18 |
| 07/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs San Antonio Bulo Bulo | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 58/69 | 2 | 3/4 | — | 6,75 |
| 03/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Aurora | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 58/69 | 3 | 6/9 | — | 6,80 |
| 30/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Academia del Balompié Boliviano | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 25/28 | 0 | 3/6 | — | 7,09 |
| 23/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Nacional Potosi | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/62 | 2 | 3/8 | — | 7,97 |
| 20/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 0/2 | V | 6,38 |
| 16/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Oruro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 1/1 | — | 6,26 |
| 09/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Aurora | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 6/10 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/10/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/04/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/07/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 10/12/2025 | 29 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh55
- Thể lực39