
Fran Sol là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,50Bàn/90 phút
60Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 60 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 62% | 6% | 2 | 1 | 3,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 3,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/24 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/15 (6%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Algeciras | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 0/3 | Đ | — |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | — |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | — |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CE Europa | T 2-1 | 25 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Atletico de Madrid B | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/02/2013 | 20 | — |
| 14/07/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/10/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 850 nghìn € |
| 25/10/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/06/2019 | 27 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2020 | 27 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 03/09/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 16/05/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 23/09/2024 | 32 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy61
- Sức mạnh32
- Thể lực50