Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fran Sol

HerculesTiền đạoESP
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fran Sol là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Hercules.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
60Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,50Bàn/90 phút
60Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—60601002162%6%213,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 3,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/24 (62%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/15 (6%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fran Sol · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Spanish Primera División RFEF@ AlgecirasB 0-29000001/400/3Đ—
12/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Sant AndreuT 1-02000001/201/3——
03/10/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFH 0-0500100—00/3——
26/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Aguilas CFT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Juventud Torremolinos CFT 1-08000013/400/3—6,58
12/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CE EuropaT 2-125101108/1200/2—7,20
06/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Atletico de Madrid BB 0-211000002/200/1—6,40
30/08/2026Spanish Primera División RFEFvs Real MurciaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: —2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 850 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201220200 nghìn €
09/02/201320—
14/07/201624250 nghìn €
16/10/201624500 nghìn €
17/01/2017241,0 triệu €
06/06/201725850 nghìn €
25/10/2017251,5 triệu €
16/01/2018252,0 triệu €
11/06/2018262,5 triệu €
03/10/2018264,0 triệu €
27/12/2018266,0 triệu €
19/06/2019275,0 triệu €
07/01/2020274,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
03/09/2020282,0 triệu €
07/10/2020281,0 triệu €
07/01/2021281,0 triệu €
23/06/202129800 nghìn €
12/10/2021291,0 triệu €
26/12/2021291,0 triệu €
28/06/2022301,0 triệu €
28/12/2022301,0 triệu €
13/06/2023311,0 triệu €
27/12/2023311,0 triệu €
16/05/202432900 nghìn €
23/09/202432750 nghìn €
08/12/202432600 nghìn €
28/05/202533400 nghìn €
29/12/202533300 nghìn €
17/03/202634250 nghìn €
22/06/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy61
  • Sức mạnh32
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com