Fran Lopez là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Oriente Petrolero.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
18Đá chính
1.241Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1241Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Bolivia | 2026 | — | 13 | 12 | 697 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 50% | 4 | 0 | 4,48 |
| Bolivian Copa LFPB | 2026 | — | 6 | 6 | 544 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 72% | 57% | 2 | 0 | 7,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Bolivia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 697 phút · điểm TB 4,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 202/265 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/68 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Bolivian Copa LFPB · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 7,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/163 (72%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 21/51 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Nacional Potosi | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 0 | 2/3 | — | 6,66 |
| 19/10/2026 | Primera División Bolivia | @ Club Guabira | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | — | — | 6,16 |
| 11/10/2026 | Primera División Bolivia | vs Academia del Balompié Boliviano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/66 | 0 | 3/4 | — | 7,30 |
| 08/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Universitario De Vinto | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 1 | 1/2 | — | 7,16 |
| 05/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Club Guabira | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 2 | 3/4 | — | 5,73 |
| 01/10/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs The Strongest | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 1/1 | — | 6,34 |
| 27/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | @ Universitario De Vinto | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Bolivian Copa LFPB | vs Blooming | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/27 | 1 | 1/6 | V | 5,84 |
| 18/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Tomayapo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 1 | 2/2 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Primera División Bolivia | @ Real Potosi | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 0/1 | V | 5,67 |