
Fran Brodić là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 67% | 34% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/49 (67%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/32 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 14
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/10/2026 | VĐQG Croatia | vs Rudes | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/19 | 0 | 4/11 | — | 5,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 2/7 | — | 6,28 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | H 2-2 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 2/10 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 3/4 | — | 6,24 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 5,82 |
| 03/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 2/4 | — | 6,45 |
| 18/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 7-2 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 4/6 | — | 6,98 |
| 11/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kazincbarcika | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,54 |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/22 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2013 | 16 | 150 nghìn € |
| 07/10/2013 | 16 | 150 nghìn € |
| 10/03/2014 | 17 | 150 nghìn € |
| 04/10/2014 | 17 | 300 nghìn € |
| 27/10/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/04/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 24/10/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/06/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 17/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 550 nghìn € |
| 05/06/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2024 | 27 | 1,4 triệu € |
| 27/05/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Ujpest FC | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Dinamo Zagreb | Ujpest FC | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 18/01/2024 | NK Varteks Varazdin | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 08/09/2023 | Dinamo Zagreb | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | NK Varteks Varazdin | Dinamo Zagreb | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 05/07/2022 | HNK Gorica | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2022 | NK Varteks Varazdin | HNK Gorica | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | HNK Gorica | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2021 | Kustosija | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | A.C. Reggiana 1919 | Kustosija | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2019 | Free Player | A.C. Reggiana 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2019 | Catania FC | Free Player | Trở lại | — |
| 22/07/2018 | Club Brugge | Catania FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2018 | Catania FC | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Club Brugge | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | KSV Roeselare | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Club Brugge | KSV Roeselare | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2016 | Royal Antwerp | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 12/08/2015 | Club Brugge | Royal Antwerp | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Dinamo Zagreb | Club Brugge | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật50
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực53