Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fran Brodić

HNK GoricaTiền đạoCRO
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Fran Brodić là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Gorica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
2Đá chính
213Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/7Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—422130007467%34%006,08

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
33/49 (67%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/32 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fran Brodić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026VĐQG Croatiavs RudesB 1-2900021012/1904/11—5,57
20/09/2026VĐQG Croatia@ NK Istra 1961T 1-0710021010/1312/7—6,28
14/09/2026VĐQG Croatiavs NK Varteks VarazdinH 2-233002105/1102/10—6,25
05/09/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 0-119001106/603/4—6,24
16/05/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCB 1-245000004/401/4—5,82
03/05/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-5dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCB 0-227000019/1402/4—6,45
18/04/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 7-223010017/1114/6—6,98
11/04/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaT 3-04000006/601/1—6,54
05/04/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2550000420/2203/6—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 550 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/03/201316150 nghìn €
07/10/201316150 nghìn €
10/03/201417150 nghìn €
04/10/201417300 nghìn €
27/10/201518150 nghìn €
06/02/201619100 nghìn €
13/04/201619400 nghìn €
14/07/201619400 nghìn €
24/10/201720300 nghìn €
20/06/201821250 nghìn €
14/12/201821200 nghìn €
20/06/201922175 nghìn €
17/12/201922150 nghìn €
23/07/202023100 nghìn €
29/06/202124500 nghìn €
29/12/202124300 nghìn €
13/06/202225300 nghìn €
07/11/202225550 nghìn €
05/06/2023261,0 triệu €
17/12/2023261,0 triệu €
03/06/2024271,8 triệu €
22/12/2024271,4 triệu €
27/05/2025281,0 triệu €
07/12/202528800 nghìn €
18/05/202629600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Ujpest FCHNK GoricaChuyển nhượng—
30/07/2024Dinamo ZagrebUjpest FCHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
18/01/2024NK Varteks VarazdinDinamo ZagrebCho mượn—
08/09/2023Dinamo ZagrebNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
07/09/2023NK Varteks VarazdinDinamo ZagrebHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
05/07/2022HNK GoricaNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/05/2022NK Varteks VarazdinHNK GoricaCho mượn—
20/01/2022HNK GoricaNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
01/07/2021KustosijaHNK GoricaChuyển nhượng—
30/09/2020A.C. Reggiana 1919KustosijaChuyển nhượng—
10/10/2019Free PlayerA.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng—
01/09/2019Catania FCFree PlayerTrở lại—
22/07/2018Club BruggeCatania FCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2018Catania FCClub BruggeCho mượn—
30/01/2018Club BruggeCatania FCChuyển nhượng—
31/12/2017KSV RoeselareClub BruggeCho mượn—
30/06/2017Club BruggeKSV RoeselareChuyển nhượng—
01/02/2016Royal AntwerpClub BruggeCho mượn—
12/08/2015Club BruggeRoyal AntwerpChuyển nhượng—
31/08/2014Dinamo ZagrebClub BruggeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh41
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com