Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Foued Timoumi

US Ben GuerdaneTiền đạoTUN
31Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Foued Timoumi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo US Ben Guerdane.

Tiểu sử Foued Timoumi

Foued Timoumi là tiền đạo thi đấu cho US Ben Guerdane, mang quốc tịch Tunisia và hiện 31 tuổi. Ở Tunisian Professional League 1, cầu thủ có 3 trận ra sân với 189 phút thi đấu. Chân thuận là chân phải, giá trị thị trường là 75 nghìn € và giá trị cao nhất từng đạt là 400 nghìn € (2020). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là đến US Ben Guerdane từ Free Player vào 05/08/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
189Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Tunisian Professional League 12026-2027—3118900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Tunisian Professional League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/02/20162025 nghìn €
19/07/20162175 nghìn €
14/02/201721100 nghìn €
27/06/201722100 nghìn €
22/01/201822200 nghìn €
08/06/201823300 nghìn €
16/01/201923300 nghìn €
27/06/201924350 nghìn €
06/01/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
23/02/202125350 nghìn €
18/06/202126350 nghìn €
28/12/202328175 nghìn €
26/06/202429150 nghìn €
15/10/202429100 nghìn €
17/07/202530125 nghìn €
08/04/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026Free PlayerUS Ben GuerdaneChuyển nhượng—
12/02/2025Free PlayerKhaleej Sirte SCChuyển nhượng—
28/04/2024CS SfaxienFree PlayerTrở lại—
21/08/2023CS ChebbaCS SfaxienChuyển nhượng—
14/08/2021Etoile MetlaouiCS ChebbaChuyển nhượng—
14/09/2018U.S.MonastirEtoile MetlaouiChuyển nhượng Free—
07/09/2017Etoile MetlaouiU.S.MonastirChuyển nhượng—
09/08/2015Etoile Sportive du Sahel U21Etoile MetlaouiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com