Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fotis Ioannidis

Sporting CPTiền đạoGRE
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
16,0 triệu €Giá trị

Fotis Ioannidis là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Sporting CP.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—7327320215581%48%007,09
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30310000058%50%006,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
5/15
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/44 (81%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/33 (48%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/12 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fotis Ioannidis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzB 2-310000004/502/3—6,32
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RC LensT 2-05000001/100/3—6,39
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-1590000111/1314/8—6,62
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-088000004/606/17—6,27
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-271111118/1504/10—8,29
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-031002005/602/7—6,30
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-127001108/1001/3—6,63
20/09/2026Primeira Ligavs FC AroucaH 2-24000003/301/2—6,68
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-126003023/313/5—6,95
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-116000002/603/4—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 13,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2024: 18,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/20171750 nghìn €
21/05/201818150 nghìn €
06/12/201818150 nghìn €
20/05/201919300 nghìn €
11/10/202020400 nghìn €
11/02/202121600 nghìn €
29/05/202121800 nghìn €
31/10/202121800 nghìn €
08/06/2022221,2 triệu €
06/11/2022221,2 triệu €
26/02/2023231,5 triệu €
21/05/2023232,5 triệu €
20/09/2023233,5 triệu €
19/12/2023239,0 triệu €
05/03/20242410,0 triệu €
29/05/20242413,0 triệu €
25/09/20242418,0 triệu €
17/12/20242418,0 triệu €
22/05/20252515,0 triệu €
29/09/20252522,0 triệu €
17/12/20252520,0 triệu €
18/03/20262618,0 triệu €
27/05/20262616,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025PanathinaikosSporting CPHết hạn mượn 22M €22,0 triệu €
09/08/2020LevadiakosPanathinaikosHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
23/08/2017Levadiakos U19LevadiakosChuyển nhượng—
30/06/2016Olympiakos ChalkidaLevadiakos U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com