
Fotis Ioannidis là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Sporting CP.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
3Đá chính
304Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
152Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 273 | 2 | 0 | 2 | 15 | 5 | 81% | 48% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58% | 50% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/44 (81%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/33 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/12 (58%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs LASK Linz | B 2-3 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/3 | — | 6,32 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ RC Lens | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,39 |
| 10/10/2026 | Primeira Liga | @ Sporting Braga | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 4/8 | — | 6,62 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 6/17 | — | 6,27 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 71 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 8/15 | 0 | 4/10 | — | 8,29 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | vs FC Arouca | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 3/3 | 1 | 3/5 | — | 6,95 |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Galatasaray | T 3-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 3/4 | — | 6,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 21/05/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/12/2018 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/05/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/10/2020 | 20 | 400 nghìn € |
| 11/02/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 31/10/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/02/2023 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/09/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 9,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 24 | 10,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 24 | 13,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 29/09/2025 | 25 | 22,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 20,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 26 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 16,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 16,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | Panathinaikos | Sporting CP | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 09/08/2020 | Levadiakos | Panathinaikos | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 23/08/2017 | Levadiakos U19 | Levadiakos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Olympiakos Chalkida | Levadiakos U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực57