Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Foster gyamfi

IFK MariehamnHậu vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Foster gyamfi là hậu vệ 22 tuổi, hiện khoác áo IFK Mariehamn.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
710Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/10Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—8871000110283%60%416,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 710 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
342/411 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
34/62 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
23
Phá bóng
59
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
53/88 (60%)
Không chiến thắng / thua
22 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Foster gyamfi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Finnish Veikkausliiga@ SJK SeinajoenB 1-2800010046/5126/7Đ6,20
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiB 1-2900000031/4134/7V5,75
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs JaroT 2-0900010164/7437/10—7,89
23/08/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsT 4-2900000017/2335/7V6,05
15/08/2026Finnish Veikkausliigavs SJK SeinajoenT 2-0900121137/4628/16—7,57
09/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereB 0-2900021270/7926/16V6,54
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ TPS TurkuB 0-3900020148/55511/14V6,78
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluH 1-1900020029/4205/11—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2026: 25 nghìn €2026: 50 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202420150 nghìn €
04/06/202420150 nghìn €
19/12/202420150 nghìn €
18/01/20262125 nghìn €
17/06/20262250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Bechem UnitedIFK MariehamnChuyển nhượng—
24/12/2025Vision In Motion SCBechem UnitedChuyển nhượng—
05/02/2025FC Zbrojovka BrnoVision In Motion SCChuyển nhượng—
30/06/2024Esbjerg U19FC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
29/06/2024FC Zbrojovka BrnoEsbjerg U19Cho mượn—
24/01/2024Esbjerg U19FC Zbrojovka BrnoChuyển nhượng—
18/08/2022Vision In Motion SCEsbjerg U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com