
Fostave Mabani là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC Seraing.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
195Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 195 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 76% | 54% | 0 | 1 | 5,63 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 195 phút · điểm TB 5,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Gent B | B 2-3 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 18/22 | 2 | 6/10 | — | 5,84 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | H 2-2 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 3 | 6/11 | — | 5,72 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KSC Lokeren | B 0-2 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 1/3 | Đ | 5,33 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 3 | 6/10 | — | 6,62 |
| 11/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 0 | 5/10 | V | 5,78 |
| 05/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 28/34 | 3 | 6/10 | — | 9,00 |
| 21/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/27 | 0 | 1/1 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/03/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/12/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/05/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực37