Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florin Stefan

Hậu vệROU
30Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Florin Stefan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florin Stefan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026Süper Ligvs Caykur RizesporB 1-2650000015/2001/5—5,87
23/08/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-0900011125/3335/12—6,70
16/08/2026Süper Ligvs AlanyasporH 1-1900000036/4612/4—5,96
26/05/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923H 0-0900000033/4011/4—6,32
18/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 5-0dự bị00000—0———
09/05/2026SuperLiga Romania@ CFR ClujH 0-0dự bị00000—0———
04/05/2026SuperLiga Romaniavs FC Dinamo 1948T 2-1dự bị00000—0———
28/04/2026SuperLiga Romania@ ArgesT 1-08000000/200/2V6,46
24/04/2026Romanian Cup@ FC Dinamo 1948H 0-07300000—0———
20/04/2026SuperLiga Romaniavs FC Rapid 1923T 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 850 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201620100 nghìn €
14/12/201620125 nghìn €
06/06/20172175 nghìn €
28/09/201721150 nghìn €
26/12/201721350 nghìn €
13/06/201822350 nghìn €
22/12/201822600 nghìn €
03/04/201922700 nghìn €
17/06/201923850 nghìn €
20/12/201923850 nghìn €
07/04/202023675 nghìn €
04/08/202024950 nghìn €
17/12/2020241,0 triệu €
02/06/2021251,0 triệu €
21/12/2021251,0 triệu €
02/06/202226850 nghìn €
20/12/202226650 nghìn €
14/06/202327500 nghìn €
21/12/202327500 nghìn €
04/06/202428700 nghìn €
18/12/202428900 nghìn €
09/06/202529700 nghìn €
18/12/202529700 nghìn €
07/06/202630700 nghìn €
05/10/202630600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2026Gaziantep Futbol KulübüFree PlayerTrở lại—
13/07/2026CS Universitatea CraiovaGaziantep Futbol KulübüChuyển nhượng—
01/08/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheCS Universitatea CraiovaChuyển nhượng—
03/09/2023FC Rapid 1923Sepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2022CFR ClujFC Rapid 1923Hết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/08/2021Sepsi OSK Sfantul GheorgheCFR ClujChuyển nhượng—
30/06/2018Juventus BucurestiSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng Free—
09/01/2017FC Olt Slatina (- 2015)Juventus BucurestiChuyển nhượng—
30/12/2016Academica ClinceniFC Olt Slatina (- 2015)Cho mượn—
17/01/2016FC Olt Slatina (- 2015)Academica ClinceniChuyển nhượng—
31/12/2013Olt Slatina U19FC Olt Slatina (- 2015)Chuyển nhượng—
30/06/2012Sporting PitestiOlt Slatina U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh54
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com