
Florian Wiedl là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo OTSU Hallein.
Tiểu sử Florian Wiedl
Florian Wiedl là hậu vệ thi đấu cho OTSU Hallein, mang quốc tịch Austria và hiện 26 tuổi. Cao 172 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải, sinh ngày 28/10/1999. Mùa 2026-2027 tại Austrian 3.Liga ghi nhận 3 trận ra sân và 270 phút thi đấu. Chuyển nhượng gần nhất là từ SV Kuchl đến OTSU Hallein ngày 30/06/2026; giá trị thị trường cao nhất là 50 nghìn € (2018).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 3.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/01/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 07/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Kuchl | OTSU Hallein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Austria Salzburg | SV Kuchl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Salzburger AK 1914 | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | USK Anif | Salzburger AK 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unterhaching | USK Anif | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | FC Unterföhring | Unterhaching | Cho mượn | — |
| 01/07/2018 | Unterhaching | FC Unterföhring | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SpVgg Unterhaching U19 | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Red Bull Salzburg U18 | SpVgg Unterhaching U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | AKA Wolfsberger AC U18 | Red Bull Salzburg U18 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Red Bull Salzburg U18 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Red Bull Salzburg U16 | Red Bull Salzburg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AKA Red Bull Salzburg U15 | Red Bull Salzburg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Red Bull Salzburg (Youth) | AKA Red Bull Salzburg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2007 | ÖTSU Hallein Youth (- 2020) | Red Bull Salzburg (Youth) | Chuyển nhượng | — |