
Florian Rieder
30Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Florian Rieder là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 226 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,02 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Wacker Innsbruck | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | T 4-1 | 46 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,02 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/12/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/07/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 20/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 21/09/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | WSG Tirol | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2024 | Wolfsberger AC | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SK Austria Klagenfurt | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | WSG Tirol | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck | WSG Tirol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Wacker Innsbruck Amateure | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | Kufstein | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Wacker Innsbruck Amateure | Kufstein | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Wacker Innsbruck Youth | FC Wacker Innsbruck Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2012 | Innsbrucker SK Youth | FC Wacker Innsbruck Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2010 | SVG Reichenau Youth | Innsbrucker SK Youth | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2009 | WSG Tirol Youth | SVG Reichenau Youth | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2008 | FC Natters Youth | WSG Tirol Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Innsbrucker AC Youth | FC Natters Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực44