Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Niederlechner

TSV 1860 MünchenTiền đạoGER
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Florian Niederlechner là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
914Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—101084950000——10—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11650000085%42%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 849 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/7 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Niederlechner · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Holstein KielB 0-265000006/703/7—6,64
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 1-2630021113/1715/9—6,34
02/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCH 1-162001119/1304/11V6,95
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846T 3-215112119/1011/1V7,50
18/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenH 0-0680022010/1302/7—6,15
13/04/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2720030115/2128/13—6,31
08/04/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusB 0-325002103/40——6,34
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 300 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 475 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 900 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 2,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/07/20112050 nghìn €
07/08/201120100 nghìn €
09/01/201221200 nghìn €
08/06/201221300 nghìn €
29/12/201222400 nghìn €
27/06/201322500 nghìn €
23/01/201423475 nghìn €
29/06/201423500 nghìn €
30/09/201423700 nghìn €
12/01/201524900 nghìn €
30/06/2015242,0 triệu €
10/02/2016251,5 triệu €
21/07/2016251,8 triệu €
06/02/2017262,5 triệu €
18/06/2017265,5 triệu €
27/12/2017274,5 triệu €
04/06/2018274,5 triệu €
17/12/2018284,5 triệu €
04/06/2019283,5 triệu €
01/10/2019285,0 triệu €
16/12/2019297,0 triệu €
10/03/20202910,0 triệu €
07/04/2020298,0 triệu €
07/07/20202910,0 triệu €
09/02/2021306,0 triệu €
08/06/2021304,0 triệu €
21/12/2021313,0 triệu €
08/06/2022312,2 triệu €
08/11/2022322,2 triệu €
21/06/202332800 nghìn €
19/10/202332600 nghìn €
14/12/202333600 nghìn €
05/06/202433500 nghìn €
18/12/202434500 nghìn €
18/06/202534400 nghìn €
22/12/202535350 nghìn €
18/03/202635300 nghìn €
28/05/202635250 nghìn €
15/09/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com