
Florian Neuhaus
29Tuổi
183Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Florian Neuhaus là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
192Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 192 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 73% | 42% | 1 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/71 (73%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 28/38 | 1 | 2/7 | — | 6,95 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 0 | 4/7 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 9/13 | 2 | 2/5 | V | 7,51 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ VfL Wolfsburg | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/24 | 0 | 0/1 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 22/01/2017 | 19 | 150 nghìn € |
| 26/06/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/08/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 16/10/2017 | 20 | 800 nghìn € |
| 21/01/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2018 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/10/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 18,0 triệu € |
| 05/03/2019 | 21 | 24,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 22 | 22,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 22,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 17,5 triệu € |
| 07/07/2020 | 23 | 23,0 triệu € |
| 25/11/2020 | 23 | 28,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 38,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 24 | 35,0 triệu € |
| 06/10/2021 | 24 | 28,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 24 | 22,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 28/03/2023 | 26 | 15,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 26 | 12,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 7,0 triệu € |
| 08/10/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 38,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2018 | Fortuna Dusseldorf | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 01/07/2017 | Borussia Monchengladbach | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | TSV 1860 Munchen U19 | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSV 1860 Munchen U17 | TSV 1860 Munchen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | TSV 1860 München Youth | TSV 1860 Munchen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | VfL Kaufering Youth | TSV 1860 München Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật71
- Tư duy61
- Sức mạnh39
- Thể lực49