
Florian Loshaj là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Bodrum FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
5Đá chính
514Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
514Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 10 | 5 | 514 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 79% | 44% | 2 | 1 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 514 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 117/147 (79%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/31 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/50 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 23
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 13/10/2026 | Turkish First League | @ Sariyer | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 09/10/2026 | Turkish First League | vs Ankara Keciorengucu | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 11/13 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Turkish First League | @ Pendikspor | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 4/5 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | vs Batman Petrolspor | T 4-0 | 62 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 10/12 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | @ Mardin 1969 Spor | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | 4/11 | — | 5,87 |
| 04/09/2026 | Turkish First League | vs Esenler Erokspor | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 1 | 2/8 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | vs Muglaspor | H 0-0 | 51 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 1/3 | Đ | 5,91 |
| 15/08/2026 | Turkish First League | @ Istanbulspor | H 2-2 | 65 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 32/36 | 1 | 1/2 | — | 7,78 |
| 10/08/2026 | Turkish First League | vs Bursaspor | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 3/7 | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 175 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/09/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/05/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 14/10/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/11/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 13/03/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 07/06/2023 | 26 | 500 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 650 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 01/04/2025 | 28 | 850 nghìn € |
| 24/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 31/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Iğdır FK | Bodrum FK | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2026 | Istanbulspor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Cracovia Krakow | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2020 | ACSM Politehnica Iași | Cracovia Krakow | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2019 | Roda JC | ACSM Politehnica Iași | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | Free Player | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MVV Maastricht | Free Player | Trở lại | — |
| 31/01/2016 | Jong Genk | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | KRC Genk U19 | Jong Genk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật61
- Tư duy56
- Sức mạnh40
- Thể lực41