Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Hoxha

Etoile CarougeHậu vệ
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Florian Hoxha là hậu vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Etoile Carouge.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
424Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Thụy Sĩ2026-2027—754170014087%55%206,85
Switzerland Cup2026-2027—10700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 417 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
199/228 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
14/23 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/47 (55%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Hoxha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs YverdonB 0-213001017/913/3V7,20
19/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ KriensB 1-4450000020/2601/3—5,60
12/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs WinterthurB 0-19000002/312/3—6,66
05/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Wil 1900H 1-1900010030/3423/7—6,50
02/09/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade OuchyB 0-3900000039/4517/12V6,70
29/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs FC Rapperswil-JonaT 2-1900100145/5127/14—7,70
22/08/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Stade NyonnaisH 0-0800020056/6013/5—7,60
16/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs BellinzonaH 2-2901021159/6305/9—7,80
12/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩ@ Neuchatel XamaxB 0-3290010115/1601/1—6,09
09/05/2026Hạng 2 Thụy Sĩvs VaduzB 1-2900030040/4902/7V5,80
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com