
Florian Haită là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Voluntari.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Romania | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 42% | 1 | 0 | 5,89 |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 76 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/26 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | SuperLiga Romania | @ CS Universitatea Craiova | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Romanian Cup | @ Afumati | T 1-0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | SuperLiga Romania | vs Petrolul Ploiesti | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 3 | 4/9 | V | 5,92 |
| 09/08/2026 | SuperLiga Romania | @ FC Dinamo 1948 | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 5,47 |
| 01/08/2026 | SuperLiga Romania | vs FC UT Arad | T 1-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 27/07/2026 | SuperLiga Romania | @ CFR Cluj | B 0-5 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/5 | — | 5,87 |
| 17/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | H 2-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 3/6 | — | 5,62 |
| 02/06/2026 | SuperLiga Romania | vs AFC Hermannstadt | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/6 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 24/05/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/6 | 2 | 3/6 | — | 5,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/12/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/08/2020 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 20 | 225 nghìn € |
| 20/03/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/06/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 15/06/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 08/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FC Voluntari | FC Bihor 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | CS Muncitorul Resita | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Arges | CS Muncitorul Resita | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Farul Constanta | Arges | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Universitatea Cluj | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Farul Constanta | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Farul Constanta | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | Farul Constanta U19 | CS Dunarea Turris Turnu Magurele | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | ACS Sport Team | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |