Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florian Flecker

LASK LinzHậu vệAUT
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Florian Flecker là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo LASK Linz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

11Trận ra sân
3Đá chính
315Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,14Bàn/90 phút
78Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga Áo2026-2027—722381025179%38%106,70
Cúp C1 châu Âu2026-2027—30772002295%60%007,01
Austrian Cup2026-2027—11010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 238 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
79/100 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/31 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/22 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florian Flecker · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Sporting CPT 3-27000011/101/2—6,94
17/10/2026Bundesliga Áo@ SC Austria LustenauT 4-0650000317/2413/10V6,37
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LiverpoolB 3-645202209/1022/3—8,20
11/10/2026Bundesliga Áovs SK Rapid WienB 0-23001000/200/1—6,32
20/09/2026Bundesliga Áo@ TSV HartbergH 3-3900100233/3813/6—6,66
13/09/2026Bundesliga Áo@ Sturm GrazB 1-28000004/711/2—6,22
08/09/2026Cúp C1 châu Âu@ AEK AthensB 0-1250000011/110——5,89
02/09/2026Bundesliga Áo@ Wolfsberger ACT 3-1190110212/1601/2—7,26
30/08/2026Bundesliga Áovs Rheindorf AltachT 3-026102117/711/3—7,57
26/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Celtic FCT 4-114101105/911/2—7,45

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 750 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20151950 nghìn €
30/11/201520100 nghìn €
29/05/201620250 nghìn €
02/12/201621300 nghìn €
26/05/201721350 nghìn €
10/10/201721400 nghìn €
01/01/201822400 nghìn €
13/06/201822350 nghìn €
18/12/201823750 nghìn €
02/06/201923900 nghìn €
16/12/201924750 nghìn €
07/04/202024600 nghìn €
17/11/202025500 nghìn €
07/02/202125400 nghìn €
23/03/202125600 nghìn €
01/06/202125600 nghìn €
05/09/202125800 nghìn €
15/12/202126800 nghìn €
26/05/202226700 nghìn €
09/11/202227600 nghìn €
11/06/202327700 nghìn €
10/12/202328700 nghìn €
20/05/2024281,2 triệu €
16/12/2024291,0 triệu €
05/06/202529800 nghìn €
21/12/202530600 nghìn €
25/05/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021TSV HartbergLASK LinzChuyển nhượng—
31/01/2021Würzburger KickersTSV HartbergChuyển nhượng—
07/08/20201. FC Union BerlinWürzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2019TSV Hartberg1. FC Union BerlinChuyển nhượng—
01/07/2018Wolfsberger ACTSV HartbergChuyển nhượng—
30/06/2017Kapfenberg SV 1919Wolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2015SV Kapfenberg IIKapfenberg SV 1919Chuyển nhượng—
30/06/2014ASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIISV Kapfenberg IIChuyển nhượng—
30/06/2012Teamsportakademie KapfenbergASC Rapid Kapfenberg/SV Kapfenberg IIIChuyển nhượng—
30/06/2010SVU Murau YouthTeamsportakademie KapfenbergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com