Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Hanin

Nea SalamisTiền vệFRA
36Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Florent Hanin là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Nea Salamis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cypriot First Division2026-2027—6654000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cypriot First Division · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Hanin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Ligue 1@ Stade Brestois 29H 1-1650000018/2122/3—6,39
11/05/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceH 1-11000001/100/1—6,26
03/05/2026Ligue 1@ AJ AuxerreB 1-34000005/601/1—5,92
26/04/2026Ligue 1vs Paris Saint GermainB 0-3230010112/160——6,23
19/04/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-21000000/10——5,79
05/04/2026Ligue 1vs LyonH 0-04000001/100/1—6,47
21/03/2026Ligue 1@ RC LensB 1-5710000326/2901/2—6,45
15/03/2026Ligue 1vs OGC NiceB 0-2790000113/2001/5—5,66
07/03/2026Ligue 1@ FC NantesT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 1,5 triệu €2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 1,0 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20092026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/08/20091950 nghìn €
12/12/2009191,5 triệu €
31/01/20101950 nghìn €
29/05/20112150 nghìn €
01/02/201221400 nghìn €
28/03/2013231,0 triệu €
01/07/2013231,2 triệu €
04/11/2013231,0 triệu €
27/03/2014241,0 triệu €
07/01/201524600 nghìn €
26/12/201525600 nghìn €
15/07/201626400 nghìn €
21/02/201727700 nghìn €
25/06/2017271,0 triệu €
06/02/2018281,5 triệu €
12/06/2018281,5 triệu €
10/01/2019281,2 triệu €
06/06/2019291,2 triệu €
29/12/2019292,0 triệu €
07/04/2020301,6 triệu €
16/08/2020301,6 triệu €
10/11/2020301,6 triệu €
24/06/2021311,2 triệu €
26/12/2021311,0 triệu €
01/06/202232800 nghìn €
27/10/202232700 nghìn €
15/06/202333600 nghìn €
26/10/202333500 nghìn €
12/12/202333400 nghìn €
10/06/202434350 nghìn €
09/12/202434350 nghìn €
02/06/202535300 nghìn €
14/12/202535250 nghìn €
31/05/202636200 nghìn €
24/09/202636150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Angers SCONea SalamisChuyển nhượng—
30/07/2023Paris FCAngers SCOChuyển nhượng—
16/08/2020Vitoria GuimaraesParis FCChuyển nhượng—
30/06/2018CF Os BelenensesVitoria GuimaraesChuyển nhượng—
02/08/2016St. GallenCF Os BelenensesChuyển nhượng—
04/01/2016StromsgodsetSt. GallenChuyển nhượng—
17/03/2015Lierse SKStromsgodsetChuyển nhượng—
30/06/2014Braga BLierse SKChuyển nhượng—
29/06/2014Panetolikos AgrinioBraga BCho mượn—
17/01/2014Braga BPanetolikos AgrinioChuyển nhượng—
16/01/2014MoreirenseBraga BCho mượn—
01/09/2013Braga BMoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2013MoreirenseBraga BCho mượn—
14/01/2013Braga BMoreirenseChuyển nhượng—
30/06/2012LeixoesBraga BChuyển nhượng—
30/06/2011Havre Athletic ClubLeixoesChuyển nhượng—
30/06/2009Le Havre BHavre Athletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2008Le Havre U19Le Havre BChuyển nhượng—
30/06/2007Le Havre U17Le Havre U19Chuyển nhượng—
30/06/2005Le Havre (Youth)Le Havre U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy48
  • Sức mạnh65
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com