Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Florent Hajdini

20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Florent Hajdini là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKU Ertl Glas Amstetten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
432Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—7543200000——104,41
Austrian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 4,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Florent Hajdini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Liga@ Schwarz-Weiss BregenzH 0-09000000—0———
09/10/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzH 1-18700000—0——6,65
11/09/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienT 4-24400000—0——5,80
28/08/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-19000000—0——6,65
21/08/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsH 1-17700000—0———
15/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENH 2-22600000—0—V5,80
09/08/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerT 2-1dự bị00000—0———
31/07/2026Austrian 2.Liga@ ASK VoitsbergH 1-11800000—0——5,95
28/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/09/202519150 nghìn €
21/12/202519150 nghìn €
25/05/202619150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Wolfsberger ACSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
30/06/2025Wolfsberger AC IIWolfsberger ACChuyển nhượng—
30/06/2022AKA Wolfsberger AC U16Wolfsberger AC IIChuyển nhượng—
30/06/2021AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
31/07/2020FC Liefering YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—
31/08/2014Red Bull Salzburg (Youth)FC Liefering YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com