
Flavio Nazinho là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo AS Monaco.
Tiểu sử Flavio Nazinho
Hậu vệ Flavio Nazinho thi đấu cho AS Monaco, quốc tịch Portugal, sinh ngày 20/07/2003 và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo sau 7 trận với 561 phút thi đấu và điểm trung bình 6,90. Giá trị thị trường là 10,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Cercle Brugge đến AS Monaco ngày 30/06/2026 với phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
662Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
662Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,83Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 620 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 84% | 43% | 3 | 0 | 6,83 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 100% | 0 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 348/410 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/27 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/46 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 42 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/21 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs SC Freiburg | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/7 | 0 | 2/2 | — | 6,98 |
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 61/73 | 2 | 2/9 | V | 6,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ CSKA Sofia | T 2-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 2/2 | — | 6,67 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 73/84 | 0 | 1/5 | V | 6,19 |
| 19/09/2026 | Ligue 1 | vs RC Lens | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/61 | 0 | 1/6 | — | 6,54 |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/77 | 3 | 3/5 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/39 | 2 | 5/8 | — | 7,26 |
| 31/08/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 5/9 | V | 7,30 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Gornik Zabrze | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 56/62 | 3 | 4/9 | — | 7,54 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Havre Athletic Club | T 1-0 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 39/47 | 2 | 3/4 | — | 7,71 |