
Flavine Mawete là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo DUX Logrono (nữ).
Tiểu sử Flavine Mawete
Flavine Mawete là tiền đạo của câu lạc bộ DUX Logrono (nữ), mang quốc tịch Democratic Republic of the Congo. Cầu thủ sinh ngày 11/12/2000 và hiện 25 tuổi, cao 179 cm, nặng 68 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân tại La Liga (nữ) với 93 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,67.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,97Bàn/90 phút
93Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 93 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 80% | 43% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/25 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/6 | V | 5,86 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Valencia FCF (nữ) | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 2/3 | V | 6,14 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Sociedad (nữ) | T 2-0 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 3/6 | — | 8,20 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/3 | — | 6,01 |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Athletic Club (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 7/12 | 1 | 6/12 | V | 6,60 |
| 10/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante UD (nữ) | T 4-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/10 | 0 | 7/10 | — | 6,57 |
| 02/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 3-0 | 89 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 12/19 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |