
Fjoralb Deliaj là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Lushnja KS.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Albanian Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Albanian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 13/11/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/01/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 125 nghìn € |
| 08/01/2019 | 21 | 125 nghìn € |
| 01/01/2020 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/11/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 11/02/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 05/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/10/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/05/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 14/11/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/03/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 29 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lushnja KS | KF Oriku | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Flamurtari | Lushnja KS | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | KF Oriku | Flamurtari | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2022 | Labëria FC | KF Oriku | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2021 | Kastrioti Kruje | Labëria FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Vlazrimi Struga | Kastrioti Kruje | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Flamurtari | Vlazrimi Struga | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2017 | KF Tirana | Flamurtari | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | KF Tirana U19 | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2015 | FC Flamurtari U19 | KF Tirana U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Flamurtari U17 | FC Flamurtari U19 | Chuyển nhượng | — |