Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fjoralb Deliaj

Lushnja KSTiền vệALB
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Fjoralb Deliaj là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Lushnja KS.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Albanian Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Albanian Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201720100 nghìn €
13/11/201720100 nghìn €
14/01/201820100 nghìn €
27/06/201821125 nghìn €
08/01/201921125 nghìn €
01/01/202022125 nghìn €
16/11/202023125 nghìn €
11/02/202123125 nghìn €
05/06/202124125 nghìn €
25/10/20232675 nghìn €
27/12/20232675 nghìn €
26/05/20242775 nghìn €
14/11/20242775 nghìn €
24/03/20252775 nghìn €
29/05/20252875 nghìn €
29/12/202528100 nghìn €
08/06/20262975 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Lushnja KSKF OrikuChuyển nhượng—
31/07/2024FlamurtariLushnja KSChuyển nhượng—
30/08/2023KF OrikuFlamurtariChuyển nhượng—
24/08/2022Labëria FCKF OrikuChuyển nhượng—
08/09/2021Kastrioti KrujeLabëria FCChuyển nhượng—
30/09/2020Vlazrimi StrugaKastrioti KrujeChuyển nhượng—
09/01/2020FlamurtariVlazrimi StrugaChuyển nhượng—
04/09/2017KF TiranaFlamurtariChuyển nhượng Free—
30/06/2016KF Tirana U19KF TiranaChuyển nhượng—
08/02/2015FC Flamurtari U19KF Tirana U19Chuyển nhượng—
30/06/2014FC Flamurtari U17FC Flamurtari U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com