
Fjoart Jonuzi
Tiền vệALB
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Fjoart Jonuzi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hajduk Split | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hajduk Split | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Atletic Club d'Escaldes | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Atletic Club d'Escaldes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/11/2014 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/11/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/06/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 13/11/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/01/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 27/06/2018 | 21 | 275 nghìn € |
| 08/01/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 22/01/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/07/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/11/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/11/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/03/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/05/2022 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 26/05/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/03/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | KF Drenica Skenderaj | Free player | Trở lại | — |
| 07/01/2026 | FC Dinamo City | KF Drenica Skenderaj | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | KF Tirana | FC Dinamo City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vllaznia Shkoder | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2020 | KF Gunilla Hei | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2019 | KF Laci | KF Gunilla Hei | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2017 | KS Perparimi Kukesi | KF Laci | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2014 | FK Kukësi U19 | KS Perparimi Kukesi | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2011 | FK Kukësi U17 | FK Kukësi U19 | Chuyển nhượng | — |