Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fjoart Jonuzi

Tiền vệALB
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fjoart Jonuzi là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALB.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fjoart Jonuzi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Jagiellonia BialystokH 1-1dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Jagiellonia BialystokB 0-31900000—0——5,40
15/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitT 1-0dự bị00000—0———
08/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-2dự bị00000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Atletic Club d'EscaldesH 1-1dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Atletic Club d'EscaldesT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 275 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/11/20141875 nghìn €
13/06/20151875 nghìn €
26/11/201519100 nghìn €
06/03/201619100 nghìn €
13/06/201720125 nghìn €
13/11/201721200 nghìn €
14/01/201821275 nghìn €
27/06/201821275 nghìn €
08/01/201922275 nghìn €
22/01/202023250 nghìn €
27/07/202024200 nghìn €
16/11/202024200 nghìn €
11/02/202124250 nghìn €
05/06/202124250 nghìn €
17/11/202125250 nghìn €
27/03/202225325 nghìn €
28/05/202225325 nghìn €
27/10/202226325 nghìn €
15/05/202326300 nghìn €
25/10/202327300 nghìn €
28/12/202327250 nghìn €
26/05/202427250 nghìn €
14/11/202428250 nghìn €
24/03/202528200 nghìn €
29/05/202528200 nghìn €
29/12/202529100 nghìn €
11/06/202629150 nghìn €
05/10/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KF Drenica SkenderajFree playerTrở lại—
07/01/2026FC Dinamo CityKF Drenica SkenderajChuyển nhượng—
06/01/2025KF TiranaFC Dinamo CityChuyển nhượng—
30/06/2023Vllaznia ShkoderKF TiranaChuyển nhượng—
17/09/2020KF Gunilla HeiVllaznia ShkoderChuyển nhượng—
11/08/2019KF LaciKF Gunilla HeiChuyển nhượng—
25/01/2017KS Perparimi KukesiKF LaciChuyển nhượng—
26/07/2014FK Kukësi U19KS Perparimi KukesiChuyển nhượng—
08/09/2011FK Kukësi U17FK Kukësi U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com