Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fisnik Isaki

Herfolge Boldklub KogeTiền đạoMKD
23Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Fisnik Isaki là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Herfolge Boldklub Koge.

Tiểu sử Fisnik Isaki

Fisnik Isaki là tiền đạo của Herfolge Boldklub Koge, có quốc tịch North Macedonia và 23 tuổi. Cao 178 cm, nặng 68 kg, Fisnik Isaki dùng chân trái và sinh ngày 27/04/2003. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 3 bàn và có 3 kiến tạo sau 5 trận, tổng cộng 373 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 350 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất có ngày 01/09/2026, từ Boldklubben af 1893 sang Herfolge Boldklub Koge.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
463Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Danish 1st Division2026-2027—5437330313586%45%007,36
Danish Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Danish 1st Division · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 373 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/104 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/48 (45%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fisnik Isaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Danish 1st Divisionvs AB AkademiskB 2-3900010120/2415/13—6,42
11/10/2026Danish 1st Division@ VendsysselT 2-0870142223/2515/7—8,10
22/09/2026Danish 1st Divisionvs HobroT 5-2843143217/2207/16—9,23
12/09/2026Danish 1st Division@ EsbjergH 2-2810120317/1934/9—6,75
05/09/2026Danish 1st Divisionvs Hillerod FodboldH 1-1310020113/1401/3—6,30
30/05/2026Danish 1st Divisionvs Aarhus FremadH 2-234001109/1201/4—6,07
23/05/2026Danish 1st Division@ Middelfart BoldklubT 4-2330011113/1505/7—6,15
16/05/2026Danish 1st Divisionvs AalborgH 1-113000015/511/2—6,38
11/04/2026Danish 1st Division@ Aarhus FremadB 1-3760000019/2013/9—6,43
03/04/2026Danish 1st Divisionvs HobroB 0-2650030024/2806/10—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/20211850 nghìn €
25/06/202320100 nghìn €
20/12/202320100 nghìn €
17/06/202421150 nghìn €
08/12/202421150 nghìn €
15/06/202522250 nghìn €
17/12/202522350 nghìn €
26/05/202623300 nghìn €
01/10/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Boldklubben af 1893Herfolge Boldklub KogeChuyển nhượng—
20/07/2023Aalborg BK U19Boldklubben af 1893Chuyển nhượng—
30/06/2022FC Kobenhavn U19Aalborg BK U19Chuyển nhượng—
31/07/2020FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy61
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com