
Finn Ecrepont là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Stranraer.
Tiểu sử Finn Ecrepont
Finn Ecrepont là hậu vệ của câu lạc bộ Stranraer, mang quốc tịch Scotland và hiện 24 tuổi, sinh ngày 30/07/2002. Anh cao 178 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 16 trận ra sân với 1135 phút thi đấu, 6 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Ở Scottish League Two, anh ra sân 8 trận và có 4 kiến tạo; tại Scottish Bells Challenge Cup và Cúp Liên đoàn Scotland, mỗi giải anh có 4 trận và 1 kiến tạo. Giá trị cao nhất của anh là 50 nghìn € (2023), hợp đồng đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
13Đá chính
1.135Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 669 | 0 | 0 | 4 | 7 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,61 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 278 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,36 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 188 | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 669 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Berwick Rangers | B 2-3 | 39 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,76 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Elgin City | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 02/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | B 3-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Kelty Hearts | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Gala Fairydean | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,06 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Alloa Athletic | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/02/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 17 | 25 nghìn € |
| 02/06/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/02/2024 | 21 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.