Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Finn Dicke

MVV MaastrichtHậu vệNED
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Finn Dicke là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo MVV Maastricht.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11119900014088%62%006,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
614/692 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
40/76 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
20
Phá bóng
76
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/103 (62%)
Không chiến thắng / thua
34 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 19
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Finn Dicke · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Heracles AlmeloB 1-5900000039/5113/7—5,50
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ NAC BredaB 0-1900000067/8115/7—6,62
03/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC OssB 1-4900010080/85210/13—7,14
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-0900010055/6448/14—7,29
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkB 1-6900010179/8627/10—5,99
12/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCB 0-4900000063/6825/11—6,53
06/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Roda JCH 1-1900000035/4628/14—6,85
29/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 2-1900000045/4623/5—7,07
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs VolendamT 1-0900000043/4602/3—7,40
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-2900100158/6626/9—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221725 nghìn €
28/09/202319100 nghìn €
30/06/202419100 nghìn €
14/10/202420250 nghìn €
19/12/202420350 nghìn €
23/04/202520250 nghìn €
15/12/202521250 nghìn €
20/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025EstorilMVV MaastrichtChuyển nhượng—
29/06/2025SK BeverenEstorilCho mượn—
27/08/2024EstorilSK BeverenChuyển nhượng—
30/06/2024Estoril U23EstorilChuyển nhượng—
30/01/2023ADO Den HaagEstoril U23Chuyển nhượng—
29/01/2023Estoril U23ADO Den HaagCho mượn—
19/09/2022ADO Den HaagEstoril U23Chuyển nhượng—
12/01/2022ADO Den Haag U21ADO Den HaagChuyển nhượng—
30/06/2021ADO Den Haag U18ADO Den Haag U21Chuyển nhượng—
30/06/2020ADO Den Haag YouthADO Den Haag U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy42
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com