Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filippo Berardi

SP La FioritaTiền đạoSMR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Filippo Berardi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SMR, hiện khoác áo SP La Fiorita.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
San Marino Campionato di Calcio——2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

San Marino Campionato di Calcio · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filippo Berardi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/07/2026Cúp C3 châu Âuvs UNA StrassenB 0-2dự bị00000—0———
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ RumaniB 1-7dự bị00000—0———
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SípB 0-481002007/1426/10—6,22
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ ÁoB 0-10670020012/1411/4V5,60
07/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Bosnia và HerzegovinaB 0-662000016/814/8—6,29
25/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs RumaniB 1-566000007/900/4—6,00
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SípB 0-263001006/1212/7—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20151850 nghìn €
06/06/20161950 nghìn €
25/06/20172075 nghìn €
19/12/20172075 nghìn €
20/06/201821100 nghìn €
14/12/201821125 nghìn €
20/06/201922125 nghìn €
19/12/201922175 nghìn €
17/06/202023225 nghìn €
12/01/202123225 nghìn €
22/06/202124225 nghìn €
20/12/202124200 nghìn €
20/06/202225150 nghìn €
19/12/202225100 nghìn €
09/02/20232575 nghìn €
26/06/20232650 nghìn €
09/06/20242775 nghìn €
26/02/20252750 nghìn €
14/05/20252725 nghìn €
22/12/20252850 nghìn €
18/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Tre PenneSP La FioritaChuyển nhượng—
24/07/2025ViboneseTre PenneChuyển nhượng—
23/07/2024SP CosmosViboneseChuyển nhượng—
23/08/2023SammaureseSP CosmosChuyển nhượng—
22/01/2023AnconaSammaureseChuyển nhượng—
03/07/2021ViboneseAnconaChuyển nhượng—
13/08/2019TorinoViboneseChuyển nhượng—
29/06/2019AC MonopoliTorinoCho mượn—
11/07/2018TorinoAC MonopoliChuyển nhượng—
29/06/2018Juve StabiaTorinoCho mượn—
10/07/2017Torino U19Juve StabiaChuyển nhượng—
11/08/2015Rimini U19Torino U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com