
Filipe Miguel Barros Soares
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Filipe Miguel Barros Soares là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Nacional da Madeira.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
249Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 249 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 81% | 48% | 2 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 249 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/114 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/37 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 15
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | B 2-3 | 40 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/7 | — | 5,83 |
| 23/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 40/50 | 2 | 9/16 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/39 | 2 | 4/8 | V | 6,87 |
| 11/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 4/6 | V | 5,92 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/19 | 0 | 2/5 | V | 6,55 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 36/45 | 0 | 2/13 | — | 6,43 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs AVS Futebol SAD | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 57/63 | 2 | 5/9 | — | 8,20 |
| 25/04/2026 | Primeira Liga | @ CD Tondela | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/34 | 5 | 12/13 | — | 7,20 |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/18 | 0 | 1/3 | — | 6,96 |
| 13/04/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 1 | 2/6 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 20 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,3 triệu € |
| 16/08/2020 | 21 | 3,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2021 | 22 | 4,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 22 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/05/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/09/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | PAOK Saloniki | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SC Farense | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | PAOK Saloniki | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Famalicao | PAOK Saloniki | Cho mượn | — |
| 10/01/2024 | PAOK Saloniki | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | Moreirense | PAOK Saloniki | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 23/07/2019 | Estoril | Moreirense | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 03/07/2018 | Benfica U19 | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2015 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh41
- Thể lực37