Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Yavorov Krastev

PEC ZwolleTiền đạoBUL
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Filip Yavorov Krastev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Yavorov Krastev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporH 1-114000023/411/6—6,67
26/04/2026Süper Ligvs AntalyasporT 2-068000007/1457/14—6,56
18/04/2026Süper Lig@ KocaelisporH 1-1dự bị00000—0———
12/04/2026Süper Ligvs KasimpasaH 3-3330000012/1525/8—5,67
09/04/2026Süper Ligvs GalatasarayB 1-311001101/212/3—5,97
04/04/2026Süper Lig@ GenclerbirligiT 2-044001113/514/9—7,13
19/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GeorgiaT 2-1891011027/34611/15—8,16
16/11/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Thổ Nhĩ KỳB 0-2900010120/2627/10—6,36
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Tây Ban NhaB 0-4900000223/2517/9—6,98
12/10/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Thổ Nhĩ KỳB 1-618000002/200/3—5,73

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/01/20191750 nghìn €
23/06/201917100 nghìn €
01/02/202018100 nghìn €
08/03/202018150 nghìn €
20/12/202019900 nghìn €
24/06/202119800 nghìn €
04/01/202220500 nghìn €
04/04/202220600 nghìn €
30/05/202220900 nghìn €
06/09/2022201,2 triệu €
27/11/2022211,5 triệu €
02/03/2023214,0 triệu €
04/06/2023214,0 triệu €
21/08/2023214,0 triệu €
17/12/2023224,0 triệu €
17/03/2024223,0 triệu €
30/05/2024223,0 triệu €
13/10/2024223,5 triệu €
16/12/2024233,0 triệu €
27/05/2025234,0 triệu €
02/12/2025243,5 triệu €
20/05/2026243,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026KVSK LommelPEC ZwolleChuyển nhượng—
29/06/2026GoztepeKVSK LommelCho mượn—
03/02/2026KVSK LommelGoztepeChuyển nhượng—
02/02/2026Oxford UnitedKVSK LommelCho mượn—
31/08/2025KVSK LommelOxford UnitedChuyển nhượng—
29/06/2025PEC ZwolleKVSK LommelCho mượn—
26/01/2024KVSK LommelPEC ZwolleChuyển nhượng—
25/01/2024Los Angeles FCKVSK LommelCho mượn—
25/07/2023KVSK LommelLos Angeles FCChuyển nhượng—
29/06/2023Levski SofiaKVSK LommelCho mượn—
26/01/2022KVSK LommelLevski SofiaChuyển nhượng—
23/01/2022SC Cambuur LeeuwardenKVSK LommelCho mượn—
26/08/2021KVSK LommelSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
25/08/2021TroyesKVSK LommelCho mượn—
27/01/2021KVSK LommelTroyesChuyển nhượng—
30/12/2020Slavia SofiaKVSK LommelCho mượn—
01/07/2020KVSK LommelSlavia SofiaChuyển nhượng—
30/06/2020Slavia SofiaKVSK LommelHết hạn mượn 2.3M €2,3 triệu €
30/06/2018Slavia Sofia U19Slavia SofiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy54
  • Sức mạnh46
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com