
Filip Yavorov Krastev
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Filip Yavorov Krastev là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo PEC Zwolle.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Yavorov Krastev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 03/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 3/4 | 1 | 1/6 | — | 6,67 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Antalyaspor | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/14 | 5 | 7/14 | — | 6,56 |
| 18/04/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | H 3-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 5/8 | — | 5,67 |
| 09/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 2/3 | — | 5,97 |
| 04/04/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 2-0 | 44 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/5 | 1 | 4/9 | — | 7,13 |
| 19/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Georgia | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/34 | 6 | 11/15 | — | 8,16 |
| 16/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Thổ Nhĩ Kỳ | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 20/26 | 2 | 7/10 | — | 6,36 |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Tây Ban Nha | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/25 | 1 | 7/9 | — | 6,98 |
| 12/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | B 1-6 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 23/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2019 | 17 | 100 nghìn € |
| 01/02/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/03/2020 | 18 | 150 nghìn € |
| 20/12/2020 | 19 | 900 nghìn € |
| 24/06/2021 | 19 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/04/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 30/05/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 06/09/2022 | 20 | 1,2 triệu € |
| 27/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 02/03/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 04/06/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 21 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 22 | 4,0 triệu € |
| 17/03/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 22 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2024 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ58
Kỹ thuật57
Tư duy54
Sức mạnh46
Thể lực48