
Filip Twardzik
Hậu vệCZE
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Filip Twardzik là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Slovan Bratislava | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
| 22/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Dunajska Streda | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 0 | 0/1 | — | 6,34 |
| 18/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Michalovce | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/47 | 3 | 4/7 | — | 7,71 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Slovan Bratislava | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/2 | V | 5,97 |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Sport Podbrezova | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/67 | 2 | 5/6 | V | 6,57 |
| 21/03/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/60 | 4 | 9/15 | — | 6,23 |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Hibernians FC | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Hibernians FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/02/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/10/2013 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/10/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/02/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/09/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/09/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 24 | 125 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 14/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 26/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 25/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/05/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 10/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 31/12/2023 | 30 | — |
| 26/09/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 19/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 18/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Spartak Trnava | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | FC Superfund Pasching | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | LASK Linz | FC Superfund Pasching | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Spartak Trnava | LASK Linz | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | LASK Linz | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Spartak Trnava | LASK Linz | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 28/01/2021 | MFK Karviná | Spartak Trnava | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2020 | MFK Ruzomberok | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitkovice | MFK Ruzomberok | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Free player | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Bolton Wanderers | Free player | Trở lại | — |
| 31/05/2016 | SK Slavia Praha B | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 28/04/2016 | Bolton Wanderers | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2015 | Celtic FC | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Celtic U20 | Celtic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Hertha BSC Berlin U17 | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Rot-Weiss Erfurt U17 | Hertha BSC Berlin U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh70
- Thể lực59