
Filip Stojković
Hậu vệMNE
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Filip Stojković là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Shabab Al Ahli | B 2-3 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/48 | 1 | 2/7 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/07/2011 | 18 | 200 nghìn € |
| 25/10/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 08/04/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 14/11/2013 | 20 | 500 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 14/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/05/2016 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2017 | 24 | 900 nghìn € |
| 26/03/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 01/07/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 13/01/2019 | 25 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 15/12/2019 | 26 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/07/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/05/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 09/11/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 11/06/2023 | 30 | 1,5 triệu € |
| 10/09/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/03/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 14/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Buriram United | Free player | Trở lại | — |
| 07/07/2025 | LASK Linz | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Rapid Wien | LASK Linz | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2019 | Crvena Zvezda | Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | TSV 1860 München | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2016 | FK Čukarički | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2013 | Crvena Zvezda | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | FK Čukarički | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 06/02/2013 | Crvena Zvezda | FK Čukarički | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Banat Zrenjanin (- 2016) | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 31/07/2012 | Crvena Zvezda | FK Banat Zrenjanin (- 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Red Star Belgrade U19 | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | FK Sopot Belgrad | Red Star Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 31/08/2009 | Red Star Belgrade U19 | FK Sopot Belgrad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh53
- Thể lực39