Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Slavicek

SK Sigma OlomoucTiền vệCZE
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Filip Slavicek là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo SK Sigma Olomouc.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Slavicek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FC Slovan LiberecT 1-0dự bị00000—0———
11/10/2026VĐQG Séc@ FK TepliceH 1-1dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Séc@ 1.FC SlováckoT 2-1dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Sécvs MFK KarvináT 4-019000005/511/3—6,99
10/05/2026VĐQG Sécvs Bohemians Praha 1905B 0-2420000022/2605/8—6,08
02/05/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905T 3-1900010032/3926/7—6,36
25/04/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-223000003/600/3—6,09
19/04/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-145000008/1012/6—6,12
12/04/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavB 2-4890000034/4325/7—6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/20221950 nghìn €
28/09/202220100 nghìn €
13/12/202220150 nghìn €
19/06/202320150 nghìn €
19/12/202321175 nghìn €
04/06/202421325 nghìn €
19/12/202422250 nghìn €
16/06/202522250 nghìn €
22/09/202522450 nghìn €
21/12/202523700 nghìn €
23/03/202623850 nghìn €
19/05/202623900 nghìn €
23/09/202623700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Sigma Olomouc BSK Sigma OlomoucChuyển nhượng—
30/06/2021Sigma Olomouc U19Sigma Olomouc BChuyển nhượng—
30/06/2019SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2018SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy46
  • Sức mạnh59
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com