
Filip Nguyen là thủ môn 34 tuổi quốc tịch VIE, hiện khoác áo Công an Hà Nội.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
4Cứu thua
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| V.League 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 4 | 1 | 2 | 79% | — | 1 | 0 | 6,19 |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 73% | — | 0 | 0 | 6,80 |
| Siêu cúp Quốc gia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
V.League 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,19
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/84 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/41 (73%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Siêu cúp Quốc gia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Kashima Antlers | B 0-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 41/49 | 0 | — | — | 6,59 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | @ Lion City Sailors | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 30/41 | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Gamba Osaka | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 26/35 | 0 | — | — | 5,38 |
| 11/08/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Adelaide United | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Iraq | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Philippines | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Indonesia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2016 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/11/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/12/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 28/10/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/04/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 24/06/2019 | 26 | 950 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 09/07/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 18/04/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/10/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 21/06/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 30/11/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 25/06/2024 | 31 | 550 nghìn € |
| 16/01/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 32 | 450 nghìn € |
| 17/11/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 25/06/2026 | 33 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 950 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực13
- Chỉ số 147
- Chỉ số 218
- Chỉ số 460
- Chỉ số 354