Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Mladenović

Mladost LucaniHậu vệSRB
35Tuổi
180Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Filip Mladenović là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mladost Lucani.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
192Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—221920000070%61%103,43

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 3,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/75 (70%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
4/13 (30%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Mladenović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 0-0900000226/4205/8V—
20/09/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacT 2-11020000027/3326/10—6,86
04/05/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 1-0900000018/2401/2—7,12
28/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKH 0-0900000215/1801/3V6,29
18/04/2026Süper Ligvs EyupsporB 1-2900000147/5714/13—6,08
19/03/2026Süper Lig@ KayserisporB 0-1770000026/3002/4—6,70
12/12/2025Cúp C2 châu Âuvs FC Viktoria PlzeňH 0-0dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C2 châu Âuvs Sturm GrazT 2-15000000/100/1—6,15
07/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Malmo FFT 1-0dự bị00000—0———
24/10/2025Cúp C2 châu Âu@ FeyenoordB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 175 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 1,5 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 750 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,3 triệu €2015: 1,3 triệu €2015: 1,8 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/201019175 nghìn €
24/04/201119250 nghìn €
20/11/201120500 nghìn €
08/04/2012201,5 triệu €
01/11/2012211,5 triệu €
17/04/2013211,2 triệu €
07/10/2013221,0 triệu €
09/02/201422750 nghìn €
04/07/2014221,0 triệu €
18/11/2014231,2 triệu €
08/07/2015231,3 triệu €
14/09/2015241,3 triệu €
19/11/2015241,8 triệu €
14/02/2016242,0 triệu €
21/07/2016242,0 triệu €
20/01/2017251,5 triệu €
05/06/2017251,2 triệu €
19/10/201726900 nghìn €
08/01/201826750 nghìn €
02/07/201826500 nghìn €
24/01/201927750 nghìn €
28/06/2019271,5 triệu €
14/01/2020281,5 triệu €
07/04/2020281,2 triệu €
17/08/2020292,0 triệu €
18/01/2021292,5 triệu €
20/05/2021293,0 triệu €
14/10/2021302,5 triệu €
30/12/2021301,7 triệu €
06/04/2022301,5 triệu €
13/06/2022301,2 triệu €
13/11/2022311,5 triệu €
29/03/2023311,2 triệu €
08/06/202331900 nghìn €
19/12/202332900 nghìn €
29/05/202432900 nghìn €
17/12/202433800 nghìn €
22/05/202533700 nghìn €
11/12/202534600 nghìn €
04/03/202634400 nghìn €
20/05/202634300 nghìn €
17/09/202635200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/09/2026PanathinaikosMladost LucaniChuyển nhượng—
29/06/2026KaragumrukPanathinaikosCho mượn—
05/02/2026PanathinaikosKaragumrukChuyển nhượng—
30/06/2023Legia WarszawaPanathinaikosChuyển nhượng—
20/07/2020Lechia GdanskLegia WarszawaChuyển nhượng—
26/01/2018Standard LiegeLechia GdanskChuyển nhượng—
31/12/2016FC KölnStandard LiegeHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
04/01/2016BATE BorisovFC KölnHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
12/03/2014Free PlayerBATE BorisovChuyển nhượng—
21/11/2013Crvena ZvezdaFree PlayerTrở lại—
16/12/2011Borac CacakCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.354M €354 nghìn €
30/06/2010Borac Cacak U19Borac CacakChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com