
Filip Milojevic là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Rheindorf Altach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga Áo | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 85% | 55% | 3 | 0 | 6,52 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga Áo · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 337/393 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 18/45 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/92 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga Áo | @ Red Bull Salzburg | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 7 | 9/12 | V | 5,93 |
| 11/10/2026 | Bundesliga Áo | vs Wolfsberger AC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 3 | 6/9 | — | 7,67 |
| 19/09/2026 | Bundesliga Áo | @ SC Austria Lustenau | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 2 | 5/10 | — | 5,98 |
| 12/09/2026 | Bundesliga Áo | vs Grazer AK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 4/9 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | Bundesliga Áo | @ LASK Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 4 | 4/7 | V | 6,09 |
| 22/08/2026 | Bundesliga Áo | vs TSV Hartberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 56/67 | 4 | 10/18 | — | 6,52 |
| 16/08/2026 | Bundesliga Áo | @ Sturm Graz | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 4 | 8/13 | — | 7,24 |
| 08/08/2026 | Bundesliga Áo | vs WSG Tirol | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/53 | 1 | 2/6 | — | 6,69 |
| 03/08/2026 | Bundesliga Áo | @ SK Rapid Wien | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 3/8 | V | 5,99 |
| 25/07/2026 | Austrian Cup | @ SV Leobendorf | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 05/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/03/2026 | 21 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Bayer Leverkusen U19 | Rheindorf Altach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Vorarlberg U18 | Bayer Leverkusen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Vorarlberg U16 | AKA Vorarlberg U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AKA Vorarlberg U15 | AKA Vorarlberg U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Blau-Weiß Feldkirch Youth | AKA Vorarlberg U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | SC Tisis Youth | FC Blau-Weiß Feldkirch Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực48