
Filip Mihai Ilie
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Filip Mihai Ilie là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo VSG Altglienicke.
Tiểu sử Filip Mihai Ilie
Filip Mihai Ilie là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ VSG Altglienicke, mang quốc tịch Romania, sinh ngày 15/07/2002 và hiện 24 tuổi. Cầu thủ có chiều cao 186 cm, nặng 82 kg và thuận hai chân. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại German Regionalliga, tổng cộng 23 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ước tính ở mức 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất đã ghi nhận là 275 nghìn € (2026). Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và ngày 07/10/2026 cầu thủ được chuyển nhượng từ Free Player đến VSG Altglienicke.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 26 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | SuperLiga Romania | vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/06/2019 | 16 | 50 nghìn € |
| 27/09/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/09/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 08/12/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 26/03/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 08/06/2026 | 23 | 275 nghìn € |
| 05/10/2026 | 24 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Free Player | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2026 | Corvinul Hunedoara | Free Player | Trở lại | — |
| 04/07/2025 | FC Unirea 2004 Slobozia | Corvinul Hunedoara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | ACS Sport Team | FC Unirea 2004 Slobozia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Universitatea Cluj | ACS Sport Team | Cho mượn | — |
| 05/09/2023 | ACS Sport Team | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Sport Club Popesti Leordeni | ACS Sport Team | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | ACS Sport Team | Sport Club Popesti Leordeni | Chuyển nhượng | — |
| 29/12/2022 | Sepsi OSK Sf. Gheorghe II | ACS Sport Team | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | ACS Sport Team | Sepsi OSK Sf. Gheorghe II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Farul Constanta U19 | ACS Sport Team | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | ACS Sport Team | Farul Constanta U19 | Chuyển nhượng | — |