Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Lichý

FK KosiceTiền vệSVK
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Filip Lichý là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Kosice.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
900Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—1010900104311282%56%006,80
Slovak Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/517 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
25/63 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/21
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/79 (56%)
Không chiến thắng / thua
8 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
37 / 27
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
121
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Lichý · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Slovak Nike liga@ MichalovceH 1-1900011363/7234/9—6,69
10/10/2026Slovak Nike ligavs KFC KomarnoH 1-1900130235/4606/10—7,01
19/09/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokT 2-0900030046/5315/8—6,79
13/09/2026Slovak Nike liga@ Spartak TrnavaB 2-5900083162/6756/8—7,08
06/09/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaT 3-0900022050/6444/5—6,31
29/08/2026Slovak Nike liga@ Sport PodbrezovaH 2-2900021142/4715/10—6,64
23/08/2026Slovak Nike ligavs Slovan BratislavaB 1-2901022039/4824/6—7,48
15/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaT 4-2900110224/3524/8—5,87
02/08/2026Slovak Nike ligavs TrencinH 3-3900163342/5224/9—7,23
26/07/2026Slovak Nike liga@ MSK ZilinaH 4-4900130126/3313/6—6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 275 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/07/20201950 nghìn €
27/12/20201950 nghìn €
25/06/20212050 nghìn €
11/10/202120200 nghìn €
25/12/202120250 nghìn €
22/06/202221325 nghìn €
15/12/202221350 nghìn €
20/06/202322325 nghìn €
26/12/202322325 nghìn €
06/06/202423325 nghìn €
26/09/202423275 nghìn €
19/12/202423300 nghìn €
16/06/202524225 nghìn €
18/12/202524200 nghìn €
19/03/202625225 nghìn €
17/05/202625250 nghìn €
10/09/202625275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026Slovan BratislavaFK KosiceChuyển nhượng—
29/06/2026FK KosiceSlovan BratislavaCho mượn—
01/02/2026Slovan BratislavaFK KosiceChuyển nhượng—
29/06/2025FK Dukla PrahaSlovan BratislavaCho mượn—
22/07/2024Slovan BratislavaFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/12/2022MFK RuzomberokSlovan BratislavaCho mượn—
05/01/2022Slovan BratislavaMFK RuzomberokChuyển nhượng—
31/12/2019Slovan Bratislava U19Slovan BratislavaChuyển nhượng—
30/06/2018Slovan Bratislava U17Slovan Bratislava U19Chuyển nhượng—
02/03/2017Dukla Banska Bystrica Youth (1965 - 2017)Slovan Bratislava U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh49
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com