Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Kurto

Sydney OlympicThủ mônPOL
35Tuổi
191Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Filip Kurto là thủ môn 35 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Sydney Olympic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—119020275%—006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,00

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/29 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Kurto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp Úcvs Brisbane RoarB 0-39020022/290——6,00
24/04/2026A-Leaguevs Wellington PhoenixT 4-0dự bị000—0———
19/04/2026A-League@ Adelaide UnitedB 1-3dự bị000—0———
12/04/2026A-League@ Perth GloryB 1-3dự bị000—0———
02/04/2026A-Leaguevs Newcastle JetsT 3-2dự bị000—0———
21/03/2026A-League@ Auckland FCT 2-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2010: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 350 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 450 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 375 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: —20092026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20091850 nghìn €
28/06/20101975 nghìn €
21/01/201119100 nghìn €
02/07/201120150 nghìn €
12/07/201221250 nghìn €
08/10/201221350 nghìn €
16/01/201321500 nghìn €
17/06/201322500 nghìn €
10/02/201422500 nghìn €
10/08/201423400 nghìn €
10/02/201523350 nghìn €
30/06/201524450 nghìn €
04/02/201624500 nghìn €
14/07/201625500 nghìn €
17/01/201725300 nghìn €
06/06/201725250 nghìn €
16/01/201826200 nghìn €
11/06/201826200 nghìn €
23/07/201827200 nghìn €
01/03/201927600 nghìn €
10/09/201928800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
07/10/202029650 nghìn €
29/03/202129650 nghìn €
27/10/202130500 nghìn €
05/05/202230500 nghìn €
04/04/202331500 nghìn €
07/01/202432500 nghìn €
27/05/202432450 nghìn €
08/01/202533400 nghìn €
02/06/202533375 nghìn €
12/01/202634350 nghìn €
27/05/202634250 nghìn €
30/06/202635—

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Macarthur FCSydney OlympicChuyển nhượng—
25/10/2021Western United FCMacarthur FCChuyển nhượng—
30/06/2019Wellington PhoenixWestern United FCChuyển nhượng—
17/07/2018Roda JCWellington PhoenixChuyển nhượng—
30/06/2017Excelsior SBVRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2015DordrechtExcelsior SBVChuyển nhượng—
23/07/2014Roda JCDordrechtChuyển nhượng—
30/06/2012Wisla KrakowRoda JCChuyển nhượng—
28/02/2009Promien OpalenicaWisla KrakowHết hạn mượn 0.0175M €17 nghìn €

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 157
  • Chỉ số 245
  • Chỉ số 454
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com