Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Kljajić

Torpedo KutaisiThủ mônSRB
36Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Filip Kljajić là thủ môn 36 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Torpedo Kutaisi.

Tiểu sử Filip Kljajić

Filip Kljajić là thủ môn hiện thi đấu cho Torpedo Kutaisi, mang quốc tịch Serbia và hiện 36 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/08/1990, cao 196 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Georgia Erovnuli Liga, cầu thủ có 18 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 750 nghìn € vào năm 2017. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Gruzia2026—000000——00—
VĐQG Gruzia2026—18180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Gruzia · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

VĐQG Gruzia · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Kljajić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Zira FKB 0-3dự bị000—0———
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Zira FKB 0-3dự bị000—0———
01/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Omonia Nicosia FCB 0-4dự bị000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-1dự bị000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ OrdabasyH 1-1dự bị000—0———
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs OrdabasyT 4-3dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 125 nghìn €2011: 125 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 500 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/05/201120125 nghìn €
20/11/201121125 nghìn €
01/05/201221200 nghìn €
25/12/201222400 nghìn €
27/05/201322500 nghìn €
26/12/201323500 nghìn €
10/11/201424300 nghìn €
14/06/201524250 nghìn €
22/11/201525300 nghìn €
28/05/201625350 nghìn €
17/12/201626400 nghìn €
03/05/201726750 nghìn €
29/12/201727450 nghìn €
21/05/201827400 nghìn €
13/01/201928500 nghìn €
08/06/201928500 nghìn €
27/10/201929400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
26/01/202130350 nghìn €
27/06/202130350 nghìn €
12/01/202231250 nghìn €
11/09/202232400 nghìn €
17/11/202232400 nghìn €
21/06/202332400 nghìn €
31/08/202333350 nghìn €
11/12/202333250 nghìn €
21/05/202433200 nghìn €
24/09/202434150 nghìn €
22/12/202434100 nghìn €
25/05/202534100 nghìn €
18/12/20253575 nghìn €
09/06/20263575 nghìn €
14/09/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com