Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Havelka

28Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Filip Havelka là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
718Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
718Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—9971811100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 718 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/10/201618175 nghìn €
30/11/201618250 nghìn €
09/06/201719250 nghìn €
06/10/201719300 nghìn €
20/12/201719300 nghìn €
28/10/201820300 nghìn €
29/12/201820300 nghìn €
24/06/201921350 nghìn €
24/09/201921400 nghìn €
06/12/201921500 nghìn €
07/04/202022450 nghìn €
09/07/202022450 nghìn €
26/12/202022450 nghìn €
24/06/202123450 nghìn €
25/12/202123450 nghìn €
21/06/202224450 nghìn €
28/09/202224250 nghìn €
13/12/202224200 nghìn €
19/06/202325200 nghìn €
19/12/202325275 nghìn €
04/06/202426225 nghìn €
19/12/202426200 nghìn €
16/06/202527200 nghìn €
20/10/202527175 nghìn €
08/04/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Free playerFK Arsenal Česká LípaChuyển nhượng—
30/06/2025Dynamo Ceske BudejoviceFree playerTrở lại—
20/01/2025FK TepliceDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
10/07/2023AC Sparta PrahaFK TepliceChuyển nhượng—
29/06/2023FK Dukla PrahaAC Sparta PrahaCho mượn—
31/07/2022AC Sparta PrahaFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
29/06/2022FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaCho mượn—
30/06/2021AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2021Dynamo Ceske BudejoviceAC Sparta PrahaCho mượn—
25/08/2020AC Sparta PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2020Dynamo Ceske BudejoviceAC Sparta PrahaCho mượn—
16/07/2018AC Sparta PrahaDynamo Ceske BudejoviceChuyển nhượng—
29/06/2018FC Slovan LiberecAC Sparta PrahaCho mượn—
15/07/2017AC Sparta PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
31/12/2016Sparta Praha U19AC Sparta PrahaChuyển nhượng—
30/06/2015AC Sparta Prague U17Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Sparta Praha (Youth)AC Sparta Prague U17Chuyển nhượng—
31/08/2005SK Aritma Prague YouthSparta Praha (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com