
filip dlubac là thủ môn 25 tuổi, hiện khoác áo KFC Komarno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
342Phút
9Cứu thua
75%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovak Nike liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 252 | 9 | 2 | 4 | 75% | 100% | 0 | 1 | 6,73 |
| Slovak Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,73
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/144 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 23/57 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Slovak Nike liga | @ Sport Podbrezova | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Dukla Banska Bystrica | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Slovak Nike liga | @ Michalovce | H 1-1 | 72 | 2 | 0 | 1 | 24/38 | 0 | — | Đ | 5,99 |
| 03/08/2026 | Slovak Nike liga | vs Spartak Trnava | B 1-2 | 90 | 6 | 1 | 1 | 33/46 | 0 | 1/1 | — | 7,34 |
| 25/07/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | H 1-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 52/60 | 0 | — | — | 6,85 |
| 24/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Lokomotiva Zvolen | T 3-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 11/24 | 0 | 1/1 | — | 6,61 |
| 19/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Lokomotiva Zvolen | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | — | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 25 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 125 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 156
- Chỉ số 246
- Chỉ số 456
- Chỉ số 351