
Filip Brattbakk là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo KI Klaksvik.
Tiểu sử Filip Brattbakk
Filip Brattbakk là tiền đạo 26 tuổi, mang quốc tịch Norway và thi đấu cho KI Klaksvik. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Brattbakk ghi 7 bàn và 3 kiến tạo sau 29 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 200 nghìn € (2022). Hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
24Đá chính
675Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Faroe Islands Premier League | 2026 | — | 25 | 24 | 675 | 5 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Faroe Islands Cup | — | — | 4 | 3 | 30 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Faroe Islands Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 675 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Faroe Islands Cup · 4 trận ra sân, 30 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Riga FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Riga FC | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 15/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lech Poznan | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Kauno Zalgiris | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Atert Bissen | T 2-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Atert Bissen | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Neman Grodno | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Neman Grodno | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 27/06/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 12/11/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/01/2025 | 07 Vestur Sorvagur | KI Klaksvik | Chuyển nhượng | — |
| 05/03/2024 | Raufoss IL | 07 Vestur Sorvagur | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2022 | Rosenborg | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Ranheim IL | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Rosenborg | Ranheim IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Raufoss IL | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 20/09/2020 | Rosenborg | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 04/06/2020 | Rosenborg BK II | Rosenborg | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Rosenborg BK Youth | Rosenborg BK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy74
- Sức mạnh33
- Thể lực34