
Filip Blecha
29Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Filip Blecha là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Arsenal Česká Lípa.
Tiểu sử Filip Blecha
Filip Blecha là tiền vệ thi đấu cho FK Arsenal Česká Lípa, mang quốc tịch Czech Republic và hiện 29 tuổi. Trong mùa giải hiện tại, cầu thủ có 8 trận ra sân ở Chance Národní Liga với 503 phút thi đấu. Cầu thủ cao 171 cm, nặng 66 kg. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 350 nghìn € (2022). Ngày 30/06/2026, cầu thủ chuyển từ FC Zbrojovka Brno sang FK Arsenal Česká Lípa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chance Národní Liga | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 503 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 503 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/12/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/12/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/12/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/12/2023 | 26 | 225 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 23/03/2026 | 28 | 150 nghìn € |
| 19/05/2026 | 28 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Zbrojovka Brno | FK Arsenal Česká Lípa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Slezský FC Opava | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | SK Slavia Praha | Slezský FC Opava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FC Zbrojovka Brno | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 10/02/2022 | SK Slavia Praha | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2022 | FC Sellier & Bellot Vlašim | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.04M € | 40 nghìn € |
| 29/01/2019 | Bohemians Praha 1905 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2019 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 16/07/2018 | Bohemians Praha 1905 | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | FC SILON Táborsko | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn | — |
| 20/07/2017 | Bohemians Praha 1905 | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Bohemians 1905 U19 | Bohemians Praha 1905 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Bohemians Prague 1905 U17 | Bohemians 1905 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Bohemians Prague 1905 Youth | Bohemians Prague 1905 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | FK Strizkov Youth (- 2016) | Bohemians Prague 1905 Youth | Chuyển nhượng | — |