
Filip Benković là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Shenzhen Peng City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
686Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 9 | 9 | 686 | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 87% | 64% | 4 | 1 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 233/267 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/30 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/51 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 27 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Shanghai Port | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | V | 6,28 |
| 02/05/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 27/33 | 0 | 5/7 | — | 6,69 |
| 26/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/40 | 0 | 3/4 | — | 7,60 |
| 17/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | B 0-2 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/4 | Đ | 5,48 |
| 12/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Yunnan Yukun | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/49 | 0 | 2/5 | V | 5,74 |
| 05/04/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Wuhan Three Towns | T 5-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 25/29 | 1 | 7/9 | V | 8,50 |
| 21/03/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/43 | 0 | 3/7 | — | 7,08 |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 20/29 | 0 | 10/13 | — | 6,26 |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/28 | 0 | 4/5 | — | 7,11 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Paide Linnameeskond | T 6-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |