Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Bačkulja

FC KoperHậu vệSRB
24Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Filip Bačkulja là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FC Koper.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovenia 1.Liga2026-2027—111199010100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovenia 1.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Bačkulja · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs NSI RunavikB 0-212000000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ NSI RunavikT 2-09000000—0——7,00
23/05/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 0-3900000042/5314/5—5,56
17/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoH 2-290000019/1914/12—6,43
09/05/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaT 2-1900000119/2322/4V6,62
02/05/2026SuperLiga Serbia@ Partizan BelgradeB 1-2900000037/4925/7—6,39
26/04/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiH 2-2900000030/4212/3—6,21
22/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-2900000027/3615/12V6,71
18/04/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradB 1-5900011024/3259/13—5,79
09/04/2026SuperLiga Serbiavs Partizan BelgradeB 2-3900021125/3523/8—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/08/20201875 nghìn €
18/12/20201875 nghìn €
25/05/202118100 nghìn €
24/12/202119200 nghìn €
25/06/202220250 nghìn €
17/11/202220350 nghìn €
21/06/202320450 nghìn €
26/12/202321550 nghìn €
09/06/202421550 nghìn €
26/12/202422750 nghìn €
11/06/202522500 nghìn €
15/09/202523350 nghìn €
10/12/202523350 nghìn €
04/06/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Novi PazarFC KoperChuyển nhượng—
04/07/2024Metalac Gornji MilanovacNovi PazarChuyển nhượng—
19/07/2022FC Superfund PaschingMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
29/06/2022Metalac Gornji MilanovacFC Superfund PaschingCho mượn—
03/07/2021FC Superfund PaschingMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
17/08/2020FK Brodarac U19FC Superfund PaschingChuyển nhượng—
30/06/2019FK Kiker Kraljevo U19FK Brodarac U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com