
Fidel là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2012 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/05/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/06/2013 | 23 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 2,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2017 | 27 | 1,2 triệu € |
| 31/12/2017 | 28 | 900 nghìn € |
| 29/05/2018 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/02/2019 | 29 | 700 nghìn € |
| 28/06/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 19/12/2019 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/10/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 04/01/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 18/03/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 31 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 32 | 2,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 33 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 34 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 34 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 26/03/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 35 | 350 nghìn € |
| 29/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 17/03/2026 | 36 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.