Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fidel

EldenseTiền đạoESP
36Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Fidel là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
799Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
399Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—101079922014678%34%206,48

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 799 phút · điểm TB 6,48

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
324/413 (78%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
10/44 (22%)
Chuyền dài chính xác
25/40 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/67 (34%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 40
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fidel · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-2810000429/3724/8V6,43
10/10/2026La Liga 2vs CordobaT 2-1901032430/4113/7—6,77
03/10/2026La Liga 2vs Real OviedoT 4-1711021324/3000/4—7,05
27/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1590010126/3201/5—6,37
19/09/2026La Liga 2vs EibarB 1-2750021446/6125/7—6,53
13/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 1-0900000035/4302/9V6,49
06/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0770010020/2400/6—6,32
30/08/2026La Liga 2@ CD LeganesB 0-1830041344/5314/13—6,90
23/08/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 2-2900011435/4612/3—6,18
18/08/2026La Liga 2@ AlmeriaB 0-3830000135/4602/5—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 600 nghìn €2013: 2,5 triệu €2013: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2015: 2,0 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201223600 nghìn €
09/05/2013232,5 triệu €
14/06/2013233,0 triệu €
22/01/2014243,0 triệu €
19/07/2014243,0 triệu €
22/01/2015252,5 triệu €
30/06/2015252,0 triệu €
21/02/2016262,0 triệu €
14/07/2016261,5 triệu €
23/01/2017271,2 triệu €
28/06/2017271,2 triệu €
31/12/201728900 nghìn €
29/05/201828900 nghìn €
18/02/201929700 nghìn €
28/06/201929500 nghìn €
19/12/201930800 nghìn €
07/04/202030650 nghìn €
07/10/202030800 nghìn €
04/01/2021311,5 triệu €
18/03/2021312,0 triệu €
09/06/2021312,0 triệu €
29/12/2021322,0 triệu €
02/06/2022322,0 triệu €
06/11/2022331,0 triệu €
12/06/2023331,0 triệu €
19/12/202334800 nghìn €
23/06/202434600 nghìn €
12/12/202435500 nghìn €
26/03/202535400 nghìn €
23/06/202535350 nghìn €
29/12/202536200 nghìn €
17/03/202636100 nghìn €
22/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy62
  • Sức mạnh33
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com